TOYOTA ALPHARD

TOYOTA  ALPHARD
Mã sản phẩm: Đa Dụng
Sản phẩm
Giá: Liên hệ
0936.995.800

ALPHARD LUXURY

Đẳng cấp thương gia
Tiện nghi hạng nhất

4.219.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 8 cấp

4.219.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động 8 cấp
 

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
3210 x 1590 x 1400
  Chiều dài cơ sở (mm)
3000
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1575/1600
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
2180-2185
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
75
 
Động cơ xăng Loại động cơ
2GR-FKS, 3.5L gas, 24-valve, DOHC with Dual VVT-i
  Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
  Loại xy lanh
Hình chữ V/V type
  Dung tích xy lanh (cc)
3456
  Tỉ số nén
11.8:1
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/EFI
  Loại nhiên liệu
Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
296 (221)/6600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
361/4600-4700
  Tốc độ tối đa
180
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Có/With
 
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số  
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
  Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Hệ thống lái
Cơ cấu truyền động thanh răng/Rack & pinion
  Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
18x7.5J, Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
235/50R18
  Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
12
  Ngoài đô thị (L/100km)
7,7
  Kết hợp (L/100km)
9,3

Xem thêm

Copyright 2021 © toyotalythuongkiet/0936.995.800. Designed By: wWw.ThietKeWebChuyen.Com

Báo giá ◀