TOYOTA WIGO

TOYOTA WIGO
Mã sản phẩm: hatchback
Sản phẩm
Giá: 352.000.000
0936.995.800

Khuyến mại đặc biệt trong tháng 6/2021, Liên Hệ :0936.995.800 để được ưu đãi tốt nhất

QUÀ TẶNG TRỊ GIÁ lên đến 20 Triệu đồng

???? Tặng gói BẢO HÀNH lên đến 5 năm/ 150.000 km
???? Nhận xe mới toanh đã DÁN PHIM CÁCH NHIỆT CHÍNH HÃNG ngay khi giao
???? Khuyến mãi bọc Ghế Da PVC chống nước, độ bền cao và tăng tính sang trọng cho không gian xe
✅ Thời gian áp dụng: từ 01/06 - 30/6/2021
???? Ngoài ra, Toyota Wigo còn được nâng cấp màn hình giải trí kết nối BLT, USB kết nối Apple Carplay, Android Auto mang đến những trải nghiệm ấn tượng hơn.

(tặng kèm: bao da tay lái, thảm sàn xe, khăn lau xe cao cấp, áo chùm xe chống bụi.)

WIGO 5MT

Gọn nhỏ lướt phố
352.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

WIGO 4AT

Gọn nhỏ lướt phố
385.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

 


Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
  Chiều dài cơ sở (mm)
2455
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
  Trọng lượng không tải (kg)
965
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Động cơ Loại động cơ
3NR-VE
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/ In-line
  Dung tích xy lanh (cc)
1197
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử
  Loại nhiên liệu
Xăng/ Petrol
  Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
(65)87/6000
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
  Tốc độ tối đa
205
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái  
Không có/Without
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
Mc Pherson
  Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp
175/65 R14
  Lốp dự phòng
Vành thép/Steel
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km)
5.3
  Trong đô thị (L/100km)
6.87
  Ngoài đô thị (L/100km)
4,36

Xem thêm

Copyright 2021 © toyotalythuongkiet/0936.995.800. Designed By: wWw.ThietKeWebChuyen.Com

Báo giá ◀