TOYOTA LAND PRADO

TOYOTA LAND PRADO
Mã sản phẩm: SUV
Sản phẩm
Giá: Liên hệ
0936.995.800

LAND CRUISER PRADO VX

Hậu duệ xứng tầm
(Camingsoong)

2.379.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

 
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1585/1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2030-2190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ xăngLoại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i/2TR-FE, 4 in-line cylinders, 16 valve DOHC, Dual VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
2694
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
120(161)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
246/3900
Tốc độ tối đa
160
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống truyền động
4 bánh toàn thời gian/Full-time 4WD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm/Mutiple link
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Biến thiên theo tốc độ/Variable Gear Ratio Steering System
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/65R18
Lốp dự phòng
Có/With
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Sau
Đĩa thông gió/Ventilated discs
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
15.41
Ngoài đô thị (L/100km)
9.75
Kết hợp (L/100km)
11.83

Xem thêm

Copyright 2021 © toyotalythuongkiet/0936.995.800. Designed By: wWw.ThietKeWebChuyen.Com

Báo giá ◀