TOYOTA HILUX

TOYOTA HILUX
Mã sản phẩm: BÁN TẢI
Sản phẩm
Giá: 628.000.000
0936.995.800
Khuyến mại đặc biệt trong tháng 6/2021, Liên Hệ :0936.995.800 để được ưu đãi tốt nhất
(tặng kèm: bao da tay lái, thảm sàn xe, khăn lau xe cao cấp, áo chùm xe chống bụi....)

HILUX 2.4L 4X2 MT

Chinh phục đỉnh cao

628.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp

HILUX 2.4L 4X2 AT

Chinh phục đỉnh cao

674.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

HILUX 2.4L 4X4 MT

Chinh phục đỉnh cao

799.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tay 6 cấp

HILUX 2.8L 4X4 AT ADVENTURE

Chinh phục đỉnh cao

913.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu INDO
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

 
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5325 x 1900 x 1815
  Chiều dài cơ sở (mm)
3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1540/1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
286
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.4
  Trọng lượng không tải (kg)
2070-2110
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2910
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1512 x 1524 x 482
Động cơ xăng Loại động cơ
Động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 1GD-FTV, 4 cylinders in-line
  Dung tích xy lanh (cc)
2755
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(150) 201/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
500/1600
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)  
Có/With
Hệ thống truyền động  
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
 
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng thấu kính/LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED dạng thấu kính/LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
 
Hệ thống điều hòa  
Tự động/Auto
Cửa gió sau  
Có/With
Hộp làm mát  
Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 8''/8'' touch screen
  Đầu đĩa
Không có/Without
  Số loa
9 loa JBL (1 loa siêu trầm)/9 JBLs (1 sub woofer)
  Kết nối
USB/Bluetooth
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh
Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/4 windows (1 touch auto, jam protection for all window)
Hệ thống định vị dẫn đường  
Có/With
Hệ thống kiểm soát hành trình  
Có/With
 
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)  
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Có/With
  Góc sau
Có/With

Xem thêm

Copyright 2021 © toyotalythuongkiet/0936.995.800. Designed By: wWw.ThietKeWebChuyen.Com

Báo giá ◀